农历新年
Phồn thể: 農曆新年
nóng lì xīn nián
Âm Hán Việt: nông lịch tân niên
1.Tết Nguyên Đán
2.Tết Âm Lịch
Chinese New Year · Lunar New Year
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác