农业生技
Phồn thể: 農業生技
nóng yè shēng jì
Âm Hán Việt: nông nghiệp sinh kỹ
1.công nghệ sinh học nông nghiệp
(Tw) agricultural biotechnology; agritech
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác