军衔
Phồn thể: 軍銜
jūn xián
Âm Hán Việt: quân hàm
1.cấp bậc quân đội
2.cấp bậc quân sự
army rank · military rank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 軍銜
jūn xián
Âm Hán Việt: quân hàm
1.cấp bậc quân đội
2.cấp bậc quân sự
army rank · military rank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác