军令如山
Phồn thể: 軍令如山
jūn lìng rú shān
Âm Hán Việt: quân lệnh như sơn
1.quân lệnh như núi (thành ngữ)
2.mệnh lệnh quân sự phải tuân theo
military orders are like mountains (idiom) · a military order must be obeyed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác