军事设施
Phồn thể: 軍事設施
jūn shì shè shī
Âm Hán Việt: quân sự thiết thi
1.cơ sở quân sự
military installations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 軍事設施
jūn shì shè shī
Âm Hán Việt: quân sự thiết thi
1.cơ sở quân sự
military installations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác