冒名顶替
Phồn thể: 冒名頂替
mào míng dǐng tì
Âm Hán Việt: mạo danh đỉnh thế
1.mạo danh và thế chỗ (thành ngữ); mạo danh
2.giả danh
to assume sb's name and take his place (idiom); to impersonate · to pose under a false name
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác