再生制动
Phồn thể: 再生制動
zài shēng zhì dòng
Âm Hán Việt: tái sinh chế động
1.phanh tái sinh
regenerative braking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 再生制動
zài shēng zhì dòng
Âm Hán Việt: tái sinh chế động
1.phanh tái sinh
regenerative braking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác