再接再厉
Phồn thể: 再接再厲
zài jiē zài lì
Âm Hán Việt: tái tiếp tái lệ
HSK 7-9
1.tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
2.nỗ lực không ngừng
to continue the struggle (idiom); to persist · unremitting efforts
động từbộ 冂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác