冈仁波齐
Phồn thể: 岡仁波齊
Gāng rén bō qí
Âm Hán Việt: cương nhân ba tề
1.núi Cang Rinpoche ở Tây Tạng
2.còn gọi là núi Kailash
Mt Gang Rinpoche in Tibet · also called Mount Kailash
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác