内阁总理大臣
Phồn thể: 內閣總理大臣
Nèi gé Zǒng lǐ Dà chén
Âm Hán Việt: nội các tổng lý đại thần
1.chức danh chính thức của thủ tướng Nhật Bản
formal title of the Japanese prime minister
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác