内部斗争
Phồn thể: 內部鬥爭
nèi bù dòu zhēng
Âm Hán Việt: nội bộ đấu tranh
1.đấu tranh nội bộ
internal power struggle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 內部鬥爭
nèi bù dòu zhēng
Âm Hán Việt: nội bộ đấu tranh
1.đấu tranh nội bộ
internal power struggle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác