内细胞团
Phồn thể: 內細胞團
nèi xì bāo tuán
Âm Hán Việt: nội tế bào đoàn
1.khối tế bào bên trong (ICM)
inner cell mass (ICM)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác