内政部长
Phồn thể: 內政部長
nèi zhèng bù zhǎng
Âm Hán Việt: nội chính bộ trưởng
1.Bộ trưởng Bộ Nội vụ
Minister of the Interior
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác