内忧外患
Phồn thể: 內憂外患
nèi yōu wài huàn
Âm Hán Việt: nội ưu ngoại hoạn
1.trong lo ngoài hoạn (thành ngữ); rối ren cả trong lẫn ngoài nước
internal trouble and outside aggression (idiom); in a mess both domestically and abroad
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác