内心世界
Phồn thể: 內心世界
nèi xīn shì jiè
Âm Hán Việt: nội tâm thế giới
1.thế giới nội tâm (của một người)
(one's) inner world
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác