内布拉斯加
Phồn thể: 內布拉斯加
Nèi bù lā sī jiā
Âm Hán Việt: nội bố lạp tư gia
1.Nebraska, tiểu bang Hoa Kỳ
Nebraska, US state
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác