内在坐标
Phồn thể: 內在座標
nèi zài zuò biāo
Âm Hán Việt: nội tại toạ tiêu
1.hệ toạ độ nội tại (hình học)
(geometry) intrinsic coordinates
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác