内六角扳手
Phồn thể: 內六角扳手
nèi liù jiǎo bān shǒu
Âm Hán Việt: nội lục giác ban thủ
1.chìa khóa Allen
2.chìa khóa lục giác
Allen key · hex key
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác