兽脚类恐龙
Phồn thể: 獸腳類恐龍
shòu jiǎo lèi kǒng lóng
Âm Hán Việt: thú cước loại khủng long
1.thú chân (nhóm khủng long chân thú)
2.phân bộ Theropoda thuộc bộ Saurischia chứa khủng long ăn thịt
theropod (beast-footed dinosaur group) · suborder Theropoda within order Saurischia containing carnivorous dinosaurs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác