兼并与收购
Phồn thể: 兼並與收購
jiān bìng yǔ shōu gòu
Âm Hán Việt: kiêm tịnh dữ thu cấu
1.sáp nhập và mua lại (M&A)
mergers and acquisitions (M&A)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác