养老送终
Phồn thể: 養老送終
yǎng lǎo sòng zhōng
Âm Hán Việt: dưỡng lão tống chung
1.chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
to look after one's aged parents and arrange proper burial after they die
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác