养老保险
Phồn thể: 養老保險
yǎng lǎo bǎo xiǎn
Âm Hán Việt: dưỡng lão bảo hiểm
1.bảo hiểm tuổi già
old-age insurance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 養老保險
yǎng lǎo bǎo xiǎn
Âm Hán Việt: dưỡng lão bảo hiểm
1.bảo hiểm tuổi già
old-age insurance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác