养精蓄锐
Phồn thể: 養精蓄銳
yǎng jīng xù ruì
Âm Hán Việt: dưỡng tinh súc nhuệ
1.bồi dưỡng và nuôi dưỡng tinh thần (thành ngữ); mài giũa sức mạnh cho cú hích lớn
to preserve and nurture one's spirit (idiom); honing one's strength for the big push
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác