养生之道
Phồn thể: 養生之道
yǎng shēng zhī dào
Âm Hán Việt: dưỡng sinh chi đạo
1.cách duy trì sức khỏe
the way of maintaining good health
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác