养父
Phồn thể: 養父
yǎng fù
Âm Hán Việt: dưỡng phụ
1.cha nuôi
2.bố nuôi
foster father · adoptive father
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 養父
yǎng fù
Âm Hán Việt: dưỡng phụ
1.cha nuôi
2.bố nuôi
foster father · adoptive father
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác