养家糊口
Phồn thể: 養家糊口
yǎng jiā hú kǒu
Âm Hán Việt: dưỡng gia hồ khẩu
1.(thành ngữ) lo cho gia đình
(idiom) to provide for one's family
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác