典型登革热
Phồn thể: 典型登革熱
diǎn xíng dēng gé rè
Âm Hán Việt: điển hình đăng cách nhiệt
1.sốt xuất huyết
dengue fever
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác