具体而微
Phồn thể: 具體而微
jù tǐ ér wēi
Âm Hán Việt: cụ thể nhi vi
1.thu nhỏ
2.giảm tỉ lệ
3.hình thành một mô hình thu nhỏ
miniature · scaled-down · forming a microcosm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác