具
jù
Âm Hán Việt: cụ
1.công cụ
2.thiết bị
3.dụng cụ
4.trang bị
5.nhạc cụ
6.tài năng
7.khả năng
8.sở hữu
9.có
10.cung cấp
11.phát biểu
12.lượng từ cho thiết bị, quan tài, thi thể
tool · device · utensil · equipment · instrument · talent · ability · to possess · to have · to provide · to furnish · to state · classifier for devices, coffins, dead bodies
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác