兵连祸结
Phồn thể: 兵連禍結
bīng lián huò jié
Âm Hán Việt: binh liên hoạ kết
1.bị tàn phá bởi chiến tranh liên miên
2.tàn phá bởi chiến tranh
3.nạn chiến tranh
ravaged by successive wars · war-torn · war-ridden
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác