兵贵神速
Phồn thể: 兵貴神速
bīng guì shén sù
Âm Hán Việt: binh quý thần tốc
1.nghĩa đen: tốc độ là yếu tố quan trọng trong chiến tranh (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: nhanh chóng và dứt khoát (khi làm việc gì)
lit. speed is a crucial asset in war (idiom) · fig. swift and resolute (in doing sth)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác