兴高彩烈
Phồn thể: 興高彩烈
xìng gāo cǎi liè
Âm Hán Việt: hứng cao thái liệt
1.biến thể của 兴高采烈
variant of 兴高采烈
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 興高彩烈
xìng gāo cǎi liè
Âm Hán Việt: hứng cao thái liệt
1.biến thể của 兴高采烈
variant of 兴高采烈
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác