兴师问罪
Phồn thể: 興師問罪
xīng shī wèn zuì
Âm Hán Việt: hưng sư vấn tội
1.phái quân trừng phạt
2.(nghĩa bóng) chỉ trích kịch liệt
to send punitive forces against · (fig.) to criticize violently
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác