关门大吉
Phồn thể: 關門大吉
guān mén dà jí
Âm Hán Việt: quan môn đại cát
1.đóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp (thành ngữ)
to close down a business for good and put the best face on it (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác