关贸总协定
Phồn thể: 關貿總協定
Guān Mào Zǒng xié dìng
Âm Hán Việt: quan mậu tổng hiệp định
1.GATT, Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995
GATT, the 1995 General Agreement on Tariffs and Trade
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác