关系代名词
Phồn thể: 關係代名詞
guān xi dài míng cí
Âm Hán Việt: quan hệ đại danh từ
1.đại từ quan hệ
relative pronoun
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 關係代名詞
guān xi dài míng cí
Âm Hán Việt: quan hệ đại danh từ
1.đại từ quan hệ
relative pronoun
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác