关税国境
Phồn thể: 關稅國境
guān shuì guó jìng
Âm Hán Việt: quan thuế quốc cảnh
1.biên giới thuế quan
customs border
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 關稅國境
guān shuì guó jìng
Âm Hán Việt: quan thuế quốc cảnh
1.biên giới thuế quan
customs border
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác