关塔那摩湾
Phồn thể: 關塔那摩灣
Guān tǎ nà mó Wān
Âm Hán Việt: quan tháp na ma loan
1.Vịnh Guantanamo (ở Cuba)
Guantanamo Bay (in Cuba)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác