关塔那摩
Phồn thể: 關塔那摩
Guān tǎ nà mó
Âm Hán Việt: quan tháp na ma
1.Guantanamo
Guantanamo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 關塔那摩
Guān tǎ nà mó
Âm Hán Việt: quan tháp na ma
1.Guantanamo
Guantanamo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác