共轭不尽根
Phồn thể: 共軛不盡根
gòng è bù jìn gēn
Âm Hán Việt: cộng ách bất tận căn
1.(toán) vô tỉ liên hợp
(math.) conjugate surd
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác