共模抑制比
gòng mó yì zhì bǐ
Âm Hán Việt: cộng mô ức chế tỷ
1.(điện tử) tỷ lệ áp chế chế độ chung (CMRR)
(electronics) common-mode rejection ratio (CMRR)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác