共享函数库
Phồn thể: 共享函數庫
gòng xiǎng hán shù kù
Âm Hán Việt: cộng hưởng hàm số khố
1.thư viện dùng chung (máy tính)
shared library (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác