共产主义青年团
Phồn thể: 共產主義青年團
Gòng chǎn zhǔ yì Qīng nián tuán
Âm Hán Việt: cộng sản chủ nghĩa thanh niên đoàn
1.Đoàn Thanh niên Cộng sản
the Communist Youth League
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác