兰郑长管道
Phồn thể: 蘭鄭長管道
Lán Zhèng Cháng guǎn dào
Âm Hán Việt: lan trịnh trường quản đạo
1.đường ống Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa
Lanzhou-Zhengzhou-Changsha oil pipeline
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác