兰新铁路
Phồn thể: 蘭新鐵路
Lán xīn tiě lù
Âm Hán Việt: lan tân thiết lộ
1.đường sắt Lan Châu-Tân Cương
Lanzhou-Xinjiang railway
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác