兰斯洛特
Phồn thể: 蘭斯洛特
Lán sī luò tè
Âm Hán Việt: lan tư lạc đặc
1.Lancelot (tên)
Lancelot (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蘭斯洛特
Lán sī luò tè
Âm Hán Việt: lan tư lạc đặc
1.Lancelot (tên)
Lancelot (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác