六氟化铀
Phồn thể: 六氟化鈾
liù fú huà yóu
Âm Hán Việt: lục phất hoá do
1.hexafluoride uran (UF6)
uranium hexafluoride (UF6)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác