六方最密堆积
Phồn thể: 六方最密堆積
liù fāng zuì mì duī jī
Âm Hán Việt: lục phương tối mật đồi tích
1.xếp chặt nhất lục giác (HCP) (toán)
hexagonal close-packed (HCP) (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác