六
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
liù
Âm Hán Việt: lục
HSK 1
1.sáu
2.6
six · 6
số từtừ chỉ thời gianbộ 八
lù
Âm Hán Việt: lục
HSK 1
used in place names
số từtừ chỉ thời gianbộ 八
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác