公费医疗
Phồn thể: 公費醫療
gōng fèi yī liáo
Âm Hán Việt: công phí y liệu
1.điều trị y tế công
medical treatment at public expense
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác